harvery williams cushing
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Harvey Williams Cushing (1869–1939) là một nhà thần kinh học người Mỹ, nổi tiếng với các nghiên cứu về não bộ và tuyến yên. Ông là người đầu tiên xác định hội chứng Cushing (Cushing's syndrome), một rối loạn nội tiết do dư thừa hormone cortisol.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Hội chứng Cushing (Cushing's syndrome): Một thuật ngữ y khoa đặt theo tên của ông, dùng để chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Cushing sau khi có kết quả xét nghiệm.
- Hiệu ứng Cushing (Cushing effect): Trong sinh lý học, phản ứng của cơ thể khi tăng áp lực nội sọ.
- Hiệu ứng Cushing thường xuất hiện ở bệnh nhân chấn thương sọ não.
Biến thể và từ gần giống
- Cushingoid (adj): Mang đặc điểm của hội chứng Cushing.
- Bệnh nhân có vẻ ngoài Cushingoid do dùng thuốc corticosteroid kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thần kinh học: Chuyên gia nghiên cứu về hệ thần kinh.
- Bác sĩ phẫu thuật thần kinh: Bác sĩ chuyên mổ não và tủy sống.
Các cụm từ liên quan
- Khối u Cushing: Một loại u tuyến yên gây ra hội chứng Cushing.
- Khối u Cushing thường lành tính nhưng cần phẫu thuật để điều trị.
Thành ngữ liên quan
- Di sản của Cushing: Chỉ những đóng góp lâu dài của ông trong y học.
- Di sản của Cushing vẫn còn ảnh hưởng đến phẫu thuật thần kinh ngày nay.